Tài Chính Pro
Thẻ tín dụng

Lãi chậm thanh toán thẻ

Ước tính lãi và phí khi thanh toán trễ hạn.

Công thức và nội dung được rà soát ngày 18/07/2026.

%/năm

Thẻ tín dụng thường 20–40%/năm.

ngày

Lãi cho số ngày trễ (ước tính)

123.288 ₫

Phí phạt chậm trả

500.000 ₫

Tổng phát sinh

623.288 ₫

Đây là phép tính đơn giản theo số ngày trễ bạn nhập. Nhiều ngân hàng có thể tính lãi từ ngày giao dịch, mất ưu đãi miễn lãi hoặc áp cách làm tròn riêng, nên chi phí trên sao kê có thể cao hơn. Chậm trả còn ảnh hưởng lịch sử tín dụng (CIC).

Dữ liệu bạn nhập chỉ được xử lý trên trình duyệt; thao tác lưu chỉ lưu tên công cụ.

Cách nhập và đọc kết quả

1. Dữ liệu đầu vào

Dùng đúng ngày sao kê, ngày đến hạn, tỷ lệ hoàn tiền, trần thưởng và biểu phí ghi trên ứng dụng hoặc hợp đồng thẻ.

2. Chỉ số cần đọc

Đọc lợi ích ròng sau phí, ngày phải thanh toán và tổng chi phí; ưu đãi danh nghĩa không đồng nghĩa lợi ích thực nhận.

3. Cần đối chiếu

Kiểm tra ngành hàng loại trừ, doanh số tối thiểu, trần tháng/năm và điều kiện thanh toán đủ dư nợ sao kê.

4. Giới hạn phép tính

Mỗi ngân hàng có cách tính lãi, phí và quy tắc ghi nhận giao dịch riêng; sao kê của ngân hàng là căn cứ cuối cùng.

Công thức tính

Lãi ước tính = dư nợ × lãi suất năm × số ngày trễ/365. Phí phạt chậm trả tính theo biểu phí ngân hàng và chỉ phát sinh khi thực sự trễ hạn.

Kết quả được tính tự động từ số liệu bạn nhập. Mọi con số chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm các loại phí, thuế hoặc điều kiện riêng của từng đơn vị cung cấp.

Ví dụ minh họa

Nhập số liệu thực tế của bạn vào biểu mẫu bên trên để tính lãi chậm thanh toán thẻ. Bạn có thể thử nhiều kịch bản khác nhau để so sánh trước khi ra quyết định.

Công cụ liên quan

Lưu ý: Nội dung và kết quả tính toán trên Tài Chính Pro chỉ nhằm mục đích tham khảo, không phải tư vấn tài chính cá nhân. Lãi suất, phí, hạn mức, thuế và điều kiện áp dụng có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng hồ sơ. Người dùng nên kiểm tra lại thông tin tại website hoặc ứng dụng chính thức của ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc cơ quan có thẩm quyền trước khi ra quyết định.