Tính lương net sang gross
Tính ngược lương gross từ mức net mong muốn.
Công thức và nội dung được rà soát ngày 13/08/2026.
Lương gross tương ứng
22.610.997 ₫
Tổng bảo hiểm
2.374.155 ₫
Thuế TNCN
236.842 ₫
Lương net kiểm chứng
20.000.000 ₫
Kiểm tra ngược từng bước
Giả định toàn bộ gross là căn cứ đóng bảo hiểm, không có phụ cấp miễn thuế; cá nhân cư trú ký HĐLĐ từ 3 tháng. Nếu bảng lương có mức đóng BH riêng, hãy kiểm tra lại bằng công cụ Gross → Net.
Xem hướng dẫn tính thuế TNCN
Tìm hiểu chi tiết cách tính thuế thu nhập cá nhân và các khoản giảm trừ.
Xem hướng dẫnDữ liệu bạn nhập chỉ được xử lý trên trình duyệt; thao tác lưu chỉ lưu tên công cụ.
Cách nhập và đọc kết quả
1. Dữ liệu đầu vào
Lấy gross, lương đóng bảo hiểm, phụ cấp miễn thuế và số người phụ thuộc từ hợp đồng/bảng lương, không mặc định các số này giống nhau.
2. Chỉ số cần đọc
Đọc theo thứ tự bảo hiểm → giảm trừ → thu nhập tính thuế → thuế từng bậc → net để tìm đúng dòng gây chênh lệch.
3. Cần đối chiếu
Đối chiếu tình trạng cư trú, loại hợp đồng, thời điểm hiệu lực chính sách và hồ sơ người phụ thuộc trước khi quyết toán.
4. Giới hạn phép tính
Ước tính theo tháng không thay thế quyết toán năm; thưởng, truy lĩnh, nhiều nguồn thu nhập và khoản giảm trừ khác có thể làm kết quả thay đổi.
Công thức tính
Dò ngược mức gross sao cho lương net(gross) ≈ net mong muốn (quan hệ phi tuyến do bảo hiểm có trần và thuế lũy tiến).
Kết quả được tính tự động từ số liệu bạn nhập. Mọi con số chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm các loại phí, thuế hoặc điều kiện riêng của từng đơn vị cung cấp.
Ví dụ minh họa
Nhập số liệu thực tế của bạn vào biểu mẫu bên trên để tính lương net sang gross. Bạn có thể thử nhiều kịch bản khác nhau để so sánh trước khi ra quyết định.
Công cụ liên quan

Tính lương gross net
Tính lương net từ gross, gồm bảo hiểm và thuế TNCN.

Tính thuế TNCN
Tính thuế thu nhập cá nhân lũy tiến từng phần.

Tính bảo hiểm xã hội
Tính mức đóng bảo hiểm xã hội phần người lao động.
Lưu ý: Nội dung và kết quả tính toán trên Tài Chính Pro chỉ nhằm mục đích tham khảo, không phải tư vấn tài chính cá nhân. Lãi suất, phí, hạn mức, thuế và điều kiện áp dụng có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng hồ sơ. Người dùng nên kiểm tra lại thông tin tại website hoặc ứng dụng chính thức của ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc cơ quan có thẩm quyền trước khi ra quyết định.