So sánh khoản vay
Công cụ so sánh khoản vay giúp bạn đặt hai phương án vay cạnh nhau để thấy rõ sự khác biệt về tiền trả hàng tháng, tổng tiền lãi, phí ban đầu và tổng chi phí. Nhờ đó bạn dễ dàng nhận ra khoản vay nào tiết kiệm hơn, thay vì chỉ nhìn vào lãi suất công bố. Công cụ tính theo dư nợ giảm dần và cộng thêm phí ban đầu vào tổng chi phí. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, tùy điều kiện từng hồ sơ và cần kiểm tra lại tại đơn vị cho vay.
Khoản vay A
Khoản vay B
| Khoản vay A | Khoản vay B | |
|---|---|---|
| Tiền trả hàng tháng (kỳ đầu) | 4.707.347 ₫ | 6.238.479 ₫ |
| Tổng tiền lãi | 12.976.333 ₫ | 12.292.617 ₫ |
| Phí ban đầu | 0 ₫ | 1.000.000 ₫ |
| Tổng chi phí (lãi + phí) | 112.976.333 ₫ | 113.292.617 ₫ |
Tìm khoản vay phù hợp với bạn
Tham khảo các gói vay và cân nhắc khả năng trả nợ trước khi đăng ký.
Xem khoản vay tham khảoLiên kết tiếp thị liên kết: Tài Chính Pro có thể nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký thành công, nhưng chi phí của bạn không tăng.
Công thức tính
Với mỗi khoản vay, tổng chi phí được tính:
Tổng chi phí = Tổng phải trả (gốc + lãi) + Phí ban đầu
Tiền trả hàng tháng theo dư nợ giảm dần:
M = P × r / (1 − (1 + r)−n)
Khoản vay có tổng chi phí thấp hơn được đánh dấu là phương án tiết kiệm hơn.
Ví dụ minh họa
Khoản vay A: 100 triệu, 12%/năm, 24 tháng, không phí.
Khoản vay B: 100 triệu, 15%/năm, 18 tháng, phí 1 triệu.
Dù B có kỳ hạn ngắn hơn, lãi suất và phí cao khiến tổng chi phí có thể nhỉnh hơn A. Công cụ sẽ chỉ ra khoản nào tiết kiệm hơn và mức chênh lệch ước tính.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao lãi suất thấp hơn chưa chắc rẻ hơn?
Tổng chi phí vay phụ thuộc vào cả lãi suất, kỳ hạn và phí ban đầu. Một khoản vay lãi suất thấp nhưng kỳ hạn dài hoặc phí cao vẫn có thể tốn hơn. Vì vậy nên so sánh tổng chi phí thay vì chỉ nhìn lãi suất.
Công cụ tính theo phương pháp nào?
Công cụ tính theo dư nợ giảm dần (niên kim) cho cả hai khoản vay, sau đó cộng phí ban đầu vào tổng chi phí để so sánh công bằng.
Có nên chọn kỳ hạn dài để trả hàng tháng nhẹ hơn?
Kỳ hạn dài giúp tiền trả mỗi tháng nhẹ hơn nhưng tổng lãi thường cao hơn. Bạn nên cân đối giữa áp lực dòng tiền hàng tháng và tổng chi phí, đồng thời cân nhắc khả năng trả nợ.
Phí ban đầu gồm những khoản nào?
Phí ban đầu có thể gồm phí hồ sơ, phí thẩm định, phí bảo hiểm khoản vay tùy đơn vị cho vay. Bạn nên hỏi rõ và nhập tổng phí để so sánh chính xác hơn.
Công cụ liên quan

Tính lãi vay
Tính tiền trả hàng tháng, tổng lãi và lịch trả nợ theo dư nợ giảm dần hoặc ban đầu.

Tính trả góp
Tính khoản vay, tiền trả hàng tháng và tổng chi phí khi mua trả góp.

Tính khả năng vay
Ước tính số tiền tối đa nên trả nợ mỗi tháng và hạn mức vay theo thu nhập.
Lưu ý: Nội dung và kết quả tính toán trên Tài Chính Pro chỉ nhằm mục đích tham khảo, không phải tư vấn tài chính cá nhân. Lãi suất, phí, hạn mức, thuế và điều kiện áp dụng có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng hồ sơ. Người dùng nên kiểm tra lại thông tin tại website hoặc ứng dụng chính thức của ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc cơ quan có thẩm quyền trước khi ra quyết định.